Khoa Kỹ Thuật Giao Thông

Nhà C5, 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Quận 10 - TP HCM
ĐT: (84-8) 3864.7256 (Ext: 5657)
Fax: (84-8) 3865.3823 
Email: tuan-ledinh@hcmut.edu.vn 

 
 
Các nguồn học liệu mở
  » VIET NAM OpenCourseWare
 

Website học liệu mở của Việt Nam

  » MIT OpenCourseWare
 

Website học liệu mở của Viện Công nghệ Massachusetts

  » ScienceDirect
 

Các tạp chí chuyên ngành quốc tế online

  » VietNam Journals Online
  Các tạp chí khoa học trực tuyến của Việt Nam
Các website khác
  » Khoa xây dựng
  Website thông tin của Khoa Xây Dựng
  » Website Khoa Kỹ thuật giao thông
  Thông tin website Khoa Kỹ thuật giao thông

 
 
 
Đại Học Tài Chức
TT Mã số môn học Tên môn học ĐVHT Phân phối số tiết học Ghi chú
      KH HP GD LT+BT TN+TT BTL ĐA
HỌC KỲ I
1.1   Toán 1 5 5 3.5 52.5        
1.2   Toán 2 3 3 2.1 31.5        
1.3   Anh văn 1 5 4 3 45        
1.4   Vật lý 1 5 4 3 45        
1.5   Vẽ kỹ thuật 5 4 3 40   5    
1.6   Tin học 5 5 4 40 15      
1.7   Kinh tế chính trị 5 4 3 45        
    Tổng cộng 33 29 21.6 299 15 5    
HỌC KỲ II
2.1   Toán 3 5 5 3.5 52.5        
2.2   Toán 4 3 3 2.1 31.5        
2.3   Vật lý 2 5 4 3 45        
2.4   Anh văn 2 5 4 3 45        
2.5   Xác suất thống kê 4 3 2 30        
2.6   Hoá đại cương 5 4 3 45        
2.7   Cơ lý thuyết 5 5 3.5 52.5        
2.8   TN vật lý 2 2 1.4   21      
2.9   Triết học 5 4 3 45        
    Tổng cộng 39 34 24.5 346.5 21      
HỌC KỲ III
3.1   Vẽ cơ khí 3 3 2 30        
3.2   Sức bền vật liệu 1 4 4 3 45        
3.3   Kỹ thuật điện 4 4 2.8 42        
3.4   Đồ hoạ điện toán 3 3 2 30        
3.5   Cơ lưu chất 4 4 2.8 42        
3.6   Anh văn 3 5 4 3 45        
3.7   Lịch sử Đảng CSVN 5 4 3 45        
3.8   Thực tập điện 2 2 2   30      
    Tổng cộng 30 28 20.6 279 30      
HỌC KỲ IV
4.1   Sức bền vật liệu 2 4 4 3 45        
4.2   Máy và truyền động thủy khí 4 4 2.8 42        
4.3   Kỹ thuật điện tử 4 4 2.8 42        
4.4   Nguyên lý máy 4 4 3 45        
4.5   Kim loại học và nhiệt luyện 4 4 3 45        
4.6   Kỹ thuật nhiệt 4 4 2.8 42        
    Tổng cộng 24 24 17.4 261        
HỌC KỲ V
5.1   Anh văn kỹ thuật 5 4 3 45        
5.2   Chủ nghĩa XHKH 5 4 3 45        
5.3   Chi tiết máy 5 4 3 45        
5.4   Dung sai - đo lường 3 3 2 30        
5.5   Kết cấu động cơ đốt trong 4 4 3 45        
5.6   Kết cấu ô tô – máy kéo 4 4 3 45        
5.7   Công nghệ chế tạo phôi 3 3 2 30        
    Tổng cộng 28 26 19 285        
HỌC KỲ VI
6.1   KT điều khiển tự động B 4 4 3 45        
6.2   Công nghệ chế tạo máy B 4 4 3 45        
6.3   Lý thuyết động cơ đốt trong 4 4 3 40   5    
6.4   ĐAMH chi tiết máy 2 2 2       30  
6.5   Lý thuyết ô tô – máy kéo 4 4 3 40   5    
6.6   Nhiên liệu và dầu mỡ ô tô 3 3 2 30        
6.8   TN Động cơ đốt trong 2 2 2   30      
    Tổng cộng 23 23 18 200 30 10 30  
HỌC KỲ VII
7.1   Thiết kế động cơ đốt trong 5 5 4 55   5    
7.2   Thiết kế ô tô máy kéo 5 5 4 60        
7.3   Trang bị điện – điện tử ô tô máy kéo 4 4 2.8 42        
7.4   Tổ chức vận tải ô tô 4 4 3 45        
7.5   ĐAMH Công nghệ CTM B 2 2 2